Đóng menu

SEPTRYL 24% AP

THÔNG TIN SẢN PHẨM
GIA SÚC KHÁNG SINH TIÊM

SEPTRYL 24% AP là dung dịch tiêm chứa Sulfamethoxazole và Trimethoprim, dùng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, sinh dục và viêm khớp trên gia súc, gia cầm và chó mèo.

THÀNH PHẦN CHÍNH
Sulfamethoxazole
Trimethoprim
DẠNG SỬ DỤNG
Tiêm bắp thịt
CÔNG DỤNG CHÍNH
Viêm phổi, viêm ruột - tiêu chảy, tụ huyết trùng
ĐỐI TƯỢNG
Trâu bò, ngựa, dê cừu, heo, chó mèo, gà vịt
Xem chi tiết Sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
1. THÀNH PHẦN
Thành phần được công bố:
Sulfamethoxazole
Trimethoprim

Website cũ chưa công bố hàm lượng riêng của từng hoạt chất. Không tự suy luận hàm lượng từ tên sản phẩm “24%”; cần đối chiếu nhãn, catalogue hoặc packshot chính thức trước khi bổ sung.
2. CÔNG DỤNG
Điều trị các bệnh đường tiêu hóa, hô hấp và tiết niệu do vi khuẩn nhạy cảm với Sulfamethoxazole và Trimethoprim.

Trâu bò, bê nghé, dê cừu, ngựa: Viêm phổi, viêm phế quản, viêm ruột - tiêu chảy, thương hàn, tụ huyết trùng, viêm đường tiết niệu, viêm vú, viêm tử cung và viêm khớp.

Heo: Viêm phổi, viêm phế quản, viêm ruột - tiêu chảy, sưng phù đầu, thương hàn, tụ huyết trùng, viêm vú, viêm tử cung và viêm khớp.

Chó mèo: Viêm phổi, viêm ruột - tiêu chảy, viêm đường tiết niệu, nhiễm trùng vết thương, viêm vú và viêm tử cung.

Gà vịt: Viêm ruột - tiêu chảy, thương hàn, tụ huyết trùng và sưng phù đầu.
3. CÁCH DÙNG & LIỀU DÙNG

Tiêm bắp thịt, ngày 1 lần, sử dụng liên tục trong 3 - 5 ngày.

TRÂU BÒ, NGỰA, HEO GIỐNG
Liều dùng: 1 ml/13 - 15 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt.
Thời gian dùng: Ngày 1 lần trong 3 - 5 ngày.
HEO THỊT, BÊ NGHÉ, DÊ CỪU
Liều dùng: 1 ml/10 - 12 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt.
Thời gian dùng: Ngày 1 lần trong 3 - 5 ngày.
HEO CON, DÊ CỪU CON, CHÓ MÈO
Liều dùng: 1 ml/8 - 10 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt.
Thời gian dùng: Ngày 1 lần trong 3 - 5 ngày.
GÀ, VỊT
Liều dùng: 1 ml/6 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt.
Thời gian dùng: Ngày 1 lần trong 3 - 5 ngày.
4. DẠNG BÀO CHẾ / DẠNG SỬ DỤNG
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.
Dạng sử dụng: Tiêm.
Đường sử dụng: Tiêm bắp thịt.
Nhóm sản phẩm: Kháng sinh.
5. LƯU Ý
Sử dụng đúng đường tiêm, liều lượng và thời gian dùng tương ứng với từng nhóm vật nuôi.

Ngựa, Chó và Mèo là các đối tượng có trong hướng dẫn sử dụng nhưng chưa có trong bộ lọc vật nuôi hiện tại của website.

Website cũ chưa công bố hàm lượng riêng của từng hoạt chất, thời gian ngừng thuốc, chống chỉ định, điều kiện bảo quản và quy cách đóng gói. Cần đối chiếu nhãn, catalogue hoặc packshot chính thức trước khi bổ sung các nội dung này.

Hãy nói chuyện với các chuyên gia của chúng tôi ngay hôm nay!