1. THÀNH PHẦN
Trong 100 ml:
Amoxicillin dạng trihydrate: 15 g
Gentamycin dạng sulfate: 4 g
Dung môi vừa đủ: 100 ml
2. CÔNG DỤNG
Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa và sinh dục; viêm vú, viêm tử cung và áp xe da trên trâu bò, heo.
Sản phẩm được hướng dẫn sử dụng trong các trường hợp viêm phổi, tụ huyết trùng, thương hàn, viêm ruột - tiêu chảy, phù đầu do E. coli, viêm tử cung, đau móng, viêm khớp, nhiễm trùng vết thương và viêm da tiết dịch.
3. CÁCH DÙNG & LIỀU DÙNG
Lắc kỹ trước khi sử dụng. Tiêm bắp thịt, ngày 1 lần, liên tục trong 3 ngày.
HEO
Liều dùng: 1 ml/10 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt.
Số lần dùng: Ngày 1 lần.
Thời gian dùng: Liên tục trong 3 ngày.
TRÂU BÒ
Liều dùng: 1 ml/15 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt.
Số lần dùng: Ngày 1 lần.
Thời gian dùng: Liên tục trong 3 ngày.
4. DẠNG BÀO CHẾ / DẠNG SỬ DỤNG
Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm.
Dạng sử dụng: Tiêm.
Đường sử dụng: Tiêm bắp thịt.
Nhóm sản phẩm: Kháng sinh.
5. LƯU Ý
Lắc kỹ hỗn dịch trước mỗi lần sử dụng.
Không tiêm quá 10 ml tại một vị trí tiêm.
Sử dụng đúng đường tiêm, liều lượng và thời gian dùng tương ứng với từng đối tượng vật nuôi.
Không lấy thành phần hoặc liều dùng của GENTAMOX dạng bột pha tiêm, GENTACIN AP hoặc sản phẩm tên gần giống để áp dụng cho GENTAMOXIN AP.
Catalogue chưa thể hiện thời gian ngừng thuốc, chống chỉ định, điều kiện bảo quản và quy cách đóng gói. Cần đối chiếu nhãn hoặc packshot chính thức trước khi bổ sung các nội dung này.