Đóng menu

FLORTYL F.T.P

THÔNG TIN SẢN PHẨM
Gia súc Kháng sinh Tiêm

FLORTYL F.T.P là kháng sinh dạng dung dịch tiêm, hỗ trợ điều trị các bệnh đường hô hấp và tiêu hóa trên trâu bò, dê cừu, heo, gia cầm và chó mèo.

THÀNH PHẦN CHÍNH
Florfenicol, Tylosin tartrate, Prednisolone.
DẠNG BÀO CHẾ / DẠNG SỬ DỤNG
Dung dịch tiêm, dùng tiêm bắp thịt.
CÔNG DỤNG CHÍNH
Hỗ trợ điều trị tiêu chảy, viêm phổi, nhiễm trùng hô hấp và tiêu hóa.
ĐỐI TƯỢNG
Trâu bò, dê cừu, heo, gà vịt; có ghi thêm chó mèo trên catalogue.
Xem chi tiết
Sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
THÔNG TIN CHI TIẾT
FLORTYL F.T.P – Đặc trị tiêu chảy, viêm phổi

1. THÀNH PHẦN / CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG

Trong 100 ml:

  • Florfenicol: 10 g.
  • Tylosin tartrate: 5 g.
  • Prednisolone: 500 mg.
  • Dung môi vừa đủ: 100 ml.

2. CÔNG DỤNG

  • Trị bệnh đường hô hấp và tiêu hóa trên trâu bò, dê cừu, heo, chó mèo, gà vịt.
  • Hỗ trợ trong các trường hợp viêm phổi cấp tính, thương hàn, tụ huyết trùng.
  • Hỗ trợ điều trị viêm ruột, tiêu chảy, viêm vú, viêm tử cung, dấu son, sưng phù đầu.
  • Hỗ trợ các vấn đề CRD, C-CRD trên gia súc và gia cầm.

3. CÁCH DÙNG & LIỀU DÙNG

Cách dùng chung
Tiêm bắp thịt, ngày 1 lần, dùng liên tục trong 3 - 5 ngày.
Liều dùng tham khảo theo catalogue
  • Trâu bò, heo giống: 1 ml / 10 - 12 kg thể trọng.
  • Heo thịt, bê nghé, dê cừu: 1 ml / 8 - 10 kg thể trọng.
  • Heo con, dê cừu con, chó mèo, gà vịt: 1 ml / 5 - 7 kg thể trọng.

4. DẠNG BÀO CHẾ / DẠNG SỬ DỤNG

  • Kháng sinh dạng dung dịch tiêm.
  • Dùng bằng đường tiêm bắp thịt.
  • Phù hợp nhóm kháng sinh điều trị bệnh hô hấp và tiêu hóa.

5. LƯU Ý

  • Sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm hoặc theo chỉ định của cán bộ kỹ thuật/thú y.
  • Tuân thủ đúng liều lượng, đường dùng và thời gian điều trị.
  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Sản phẩm có hình hộp/chai trong catalogue, có thể bóc hình catalogue để tạo thumbnail nếu website cũ không có ảnh đạt chuẩn.

Hãy nói chuyện với các chuyên gia của chúng tôi ngay hôm nay!