1. THÀNH PHẦN
Trong 100 ml:
Ceftiofur dạng HCl: 5 g
Dung môi vừa đủ: 100 ml
2. CÔNG DỤNG
Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên trâu bò và heo.
Sản phẩm được hướng dẫn sử dụng trong các trường hợp tụ huyết trùng, viêm phổi cấp tính, thương hàn, viêm tử cung và viêm đường tiết niệu trên trâu bò, heo, dê cừu và chó mèo.
3. CÁCH DÙNG & LIỀU DÙNG
Lắc kỹ trước khi dùng. Tiêm bắp thịt hoặc tiêm dưới da, ngày 1 lần, sử dụng liên tục trong 3 - 5 ngày.
TRÂU BÒ
Liều dùng: 1 - 2 ml/50 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt hoặc tiêm dưới da.
Số lần dùng: Ngày 1 lần.
Thời gian dùng: Liên tục trong 3 - 5 ngày.
HEO
Liều dùng: 1 - 3 ml/50 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt hoặc tiêm dưới da.
Số lần dùng: Ngày 1 lần.
Thời gian dùng: Liên tục trong 3 - 5 ngày.
HEO CON
Liều dùng: 1 ml/15 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt hoặc tiêm dưới da.
Số lần dùng: Ngày 1 lần.
Thời gian dùng: Liên tục trong 3 - 5 ngày.
Catalogue có nêu công dụng trên dê cừu và chó mèo nhưng không cung cấp liều riêng cho các đối tượng này. Không tự quy đổi liều từ trâu bò hoặc heo; cần đối chiếu nhãn chính thức trước khi sử dụng hoặc đăng liều lên website.
4. DẠNG BÀO CHẾ / DẠNG SỬ DỤNG
Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm.
Dạng sử dụng: Tiêm.
Đường sử dụng: Tiêm bắp thịt hoặc tiêm dưới da.
Nhóm sản phẩm: Kháng sinh.
5. LƯU Ý
Lắc kỹ hỗn dịch trước mỗi lần sử dụng.
Sử dụng đúng đường tiêm, liều lượng và thời gian dùng tương ứng với từng nhóm vật nuôi.
Chó/Mèo là đối tượng có trong catalogue nhưng chưa có trong bộ lọc vật nuôi hiện tại.
Không lấy thành phần hoặc liều dùng của CEBACTAN AP, SGV-CEPTIFUR 100 LA hay sản phẩm chứa Ceftiofur khác để áp dụng cho CEPTIFUR AP.
Catalogue chưa thể hiện thời gian ngừng thuốc, chống chỉ định, điều kiện bảo quản và quy cách đóng gói. Cần đối chiếu nhãn hoặc packshot chính thức trước khi bổ sung các nội dung này.