1. THÀNH PHẦN
Trong 100 ml:
Cefquinome: 2,5 g
Catalogue không ghi riêng thành phần dung môi hoặc tá dược.
2. CÔNG DỤNG
Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, viêm vú, viêm tử cung, mất sữa MMA, nhiễm trùng máu, viêm da và thối móng trên bò, bê và heo.
Bò: Bệnh đường hô hấp, viêm vú, viêm da hoại tử và thối móng.
Bê: Nhiễm trùng huyết sơ sinh.
Heo: Viêm phổi, bệnh đường hô hấp, hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa, viêm màng não, viêm khớp và viêm da tiết dịch do các vi khuẩn được catalogue nêu.
3. CÁCH DÙNG & LIỀU DÙNG
Lắc kỹ trước khi sử dụng. Tiêm bắp thịt, ngày 1 lần, theo liều và thời gian tương ứng với từng đối tượng.
BÒ
Trường hợp sử dụng: Viêm đường hô hấp do Pasteurella multocida và Mannheimia haemolytica, viêm vú, viêm da hoại tử, thối móng.
Liều dùng: 1 ml/25 kg thể trọng.
Số lần dùng: Ngày 1 lần.
Thời gian dùng: Liên tục trong 3 - 5 ngày.
BÒ SỮA BỊ VIÊM VÚ
Liều dùng: 1 ml/25 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt.
Số lần dùng: Ngày 1 lần.
Thời gian dùng: Liên tục trong 2 ngày.
BÊ
Trường hợp sử dụng: Nhiễm trùng huyết sơ sinh.
Liều dùng: 2 ml/25 kg thể trọng.
Số lần dùng: Ngày 1 lần.
Thời gian dùng: Liên tục trong 3 ngày.
HEO
Trường hợp sử dụng: Viêm phổi, bệnh đường hô hấp, hội chứng MMA, viêm màng não, viêm khớp và viêm da tiết dịch.
Liều dùng: 2 ml/25 kg thể trọng.
Số lần dùng: Ngày 1 lần.
Thời gian dùng: Liên tục trong 2 - 3 ngày.
4. DẠNG BÀO CHẾ / DẠNG SỬ DỤNG
Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm.
Dạng sử dụng: Tiêm.
Đường sử dụng: Tiêm bắp thịt.
Nhóm sản phẩm: Kháng sinh.
5. LƯU Ý
Lắc kỹ hỗn dịch trước mỗi lần sử dụng.
Sử dụng đúng liều và đủ thời gian tương ứng với bò, bò sữa bị viêm vú, bê hoặc heo.
Catalogue chỉ ghi đối tượng bò, bê và heo; không tự mở rộng sang Trâu hoặc các loài khác.
Không lấy thành phần hoặc liều dùng của CEBACTAN 7,5% LA, CEPTIFUR AP hay sản phẩm có tên gần giống để áp dụng cho CEBACTAN AP.
Catalogue chưa thể hiện thời gian ngừng thuốc, chống chỉ định, điều kiện bảo quản và quy cách đóng gói. Cần đối chiếu nhãn hoặc packshot chính thức trước khi bổ sung các nội dung này.