1. THÀNH PHẦN
Thành phần được công bố:
Cefquinome sulfate
Website cũ chưa công bố hàm lượng Cefquinome sulfate trong phần thành phần. Không tự suy luận hàm lượng từ tên sản phẩm “7,5% LA” và không lấy hàm lượng của CEBACTAN AP để áp dụng cho sản phẩm này.
2. CÔNG DỤNG
Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Cefquinome.
Heo: Viêm phổi cấp tính, tụ huyết trùng, hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa, sưng phù đầu heo con, viêm da tiết dịch, nhiễm trùng vết thương, viêm khớp và đau móng.
Trâu bò, dê cừu: Viêm phổi cấp, viêm tử cung, nhiễm trùng vết thương, viêm khớp và đau móng.
3. CÁCH DÙNG & LIỀU DÙNG
Lắc kỹ hỗn dịch trước khi sử dụng. Tiêm bắp thịt hoặc tiêm dưới da. Tiêm hai liều, hai lần tiêm cách nhau 48 giờ.
HEO
Liều dùng: 1 ml/20 - 25 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt hoặc tiêm dưới da.
Liệu trình: Tiêm 2 liều, cách nhau 48 giờ.
TRÂU BÒ, DÊ CỪU
Liều dùng: 1 ml/20 - 25 kg thể trọng.
Đường dùng: Tiêm bắp thịt hoặc tiêm dưới da.
Liệu trình: Tiêm 2 liều, cách nhau 48 giờ.
4. DẠNG BÀO CHẾ / DẠNG SỬ DỤNG
Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm.
Dạng sử dụng: Tiêm.
Đường sử dụng: Tiêm bắp thịt hoặc tiêm dưới da.
Nhóm sản phẩm: Kháng sinh.
5. LƯU Ý
Lắc kỹ hỗn dịch trước mỗi lần tiêm.
Sử dụng đúng liều theo thể trọng và bảo đảm khoảng cách 48 giờ giữa hai liều.
Không lấy thành phần hoặc liều dùng của CEBACTAN AP để áp dụng cho CEBACTAN 7,5% LA.
Website cũ chưa công bố hàm lượng Cefquinome sulfate, thời gian ngừng thuốc, chống chỉ định, điều kiện bảo quản và quy cách đóng gói. Cần đối chiếu nhãn, catalogue hoặc packshot chính thức trước khi bổ sung các nội dung này.