1. THÀNH PHẦN
Thành phần được công bố:
Norfloxacin HCl
Dexamethasone sodium phosphate
Website cũ chưa công bố hàm lượng cụ thể của từng thành phần. Cần đối chiếu nhãn, hồ sơ đăng ký hoặc packshot chính thức trước khi bổ sung hàm lượng.
2. CÔNG DỤNG
Điều trị viêm tử cung sau khi sinh trên trâu bò, heo, dê và cừu.
Điều trị viêm âm đạo và nhiễm trùng tử cung phát sinh do can thiệp trong quá trình sinh.
Claim chính của sản phẩm là đặc trị viêm âm đạo – tử cung.
3. CÁCH DÙNG & LIỀU DÙNG
Lấy viên thuốc nhúng vào nước sạch, sau đó đặt sâu vào trong tử cung vật nuôi. Tiếp tục sử dụng đến khi không còn mủ thì dừng.
HEO, DÊ VÀ CỪU
Liều dùng: 1 viên/lần/ngày.
Đường dùng: Đặt sâu vào tử cung.
Thời gian dùng: Tiếp tục đặt đến khi không còn mủ thì dừng.
TRÂU BÒ
Liều dùng: 2 viên/lần/ngày.
Đường dùng: Đặt sâu vào tử cung.
Thời gian dùng: Tiếp tục đặt đến khi không còn mủ thì dừng.
4. DẠNG BÀO CHẾ / DẠNG SỬ DỤNG
Dạng bào chế: Viên đặt tử cung.
Dạng sử dụng: Đặt trực tiếp vào tử cung.
Chuẩn bị trước khi dùng: Nhúng viên thuốc vào nước sạch.
Nhóm sản phẩm: Kháng sinh.
5. LƯU Ý
Nhúng viên thuốc vào nước sạch trước khi đặt và đặt sâu vào trong tử cung vật nuôi.
Áp dụng đúng số viên tương ứng với heo, dê cừu hoặc trâu bò.
Trang tiếng Việt và trang tiếng Anh của website cũ chưa thống nhất hoàn toàn về đối tượng, mục đích phòng bệnh và thời gian sử dụng. Nội dung CMS này ưu tiên hướng dẫn trên trang tiếng Việt.
Không đưa nội dung phòng bệnh 2 - 3 ngày hoặc liệu trình điều trị 3 - 4 ngày vào CMS khi chưa được xác nhận bằng nhãn hoặc hồ sơ đăng ký hiện hành.
Bộ lọc dạng sử dụng hiện chưa có lựa chọn “Đặt tử cung”; không ép sản phẩm vào lựa chọn “Bơm trực tiếp” vì ANTI-GATE là dạng viên đặt.
Website cũ chưa công bố hàm lượng từng thành phần, thời gian ngừng thuốc, chống chỉ định, điều kiện bảo quản và quy cách đóng gói. Cần đối chiếu nhãn, hồ sơ đăng ký hoặc packshot chính thức trước khi bổ sung.