1. THÀNH PHẦN
Trong 1 lít:
Bronopol: 500 g
Dung môi vừa đủ: 1 lít
2. CÔNG DỤNG
Trị các bệnh do nấm gây ra trên tôm và cá.
Trên cá: hỗ trợ xử lý nấm thủy mi, nấm nhớt, trùng bánh xe, trùng quả dưa, hội chứng lở loét.
Trên tôm: hỗ trợ xử lý nấm đồng tiền, các nguyên sinh động vật và vi khuẩn gây hiện tượng đóng rong, đóng nhớt, đen mang.
3. ĐẶC ĐIỂM
Bronopol có tên hóa học là 2-bromo-2-nitropropane-1,3-diol, được sản xuất để thay thế Malachite green, Trifluralin.
BROPOL có tác động diệt khuẩn mạnh, giúp tiêu diệt vi nấm và bào tử nấm trong ao, không gây ảnh hưởng đến tôm, cá và môi trường khi sử dụng theo hướng dẫn.
4. CÁCH DÙNG & LIỀU DÙNG
TRỨNG CÁ
Ngăn ngừa nhiễm nấm trong trứng cá:
Pha 100 ml / m³ nước, ngâm trong 30 phút.
CÁ GIỐNG
Pha 2 ml / 100 lít nước, ngâm trong 2 giờ.
Thay nước hoặc chuyển bể sau 2 giờ ngâm, mỗi ngày ngâm 1 lần, liên tục 3 ngày.
CÁ THỊT
Phòng bệnh: 1 lít / 4.000 - 6.000 m³ nước ao. Định kỳ 1 - 2 tuần xử lý 1 lần.
Trị bệnh: 1 lít / 3.000 - 4.000 m³ nước ao. Ngày xử lý 1 lần, trong 2 - 3 ngày.
TÔM
Phòng bệnh: 1 lít / 2.500 - 3.000 m³ nước ao.
Nhớt bạt: 1 lít / 1.500 - 2.000 m³ nước ao, sử dụng 2 ngày liên tiếp.
Tôm bị đốm đen: 1 lít / 2.000 - 2.500 m³ nước ao.
5. DẠNG SỬ DỤNG
Dung dịch dùng xử lý nước ao, ngâm trứng cá, cá giống hoặc tạt ao theo từng mục đích sử dụng.
6. LƯU Ý
Sử dụng đúng liều theo từng đối tượng và mục đích xử lý. Khi xử lý ao, cần tính đúng thể tích nước ao để pha liều phù hợp.